05/05/2026
Trong bộ chứng từ XNK, Manifest (舱单) được ví như một "bản danh sách hộ khẩu" của lô hàng. Nếu bạn đang làm Docs tiếng Trung, đừng bỏ lỡ cấu trúc chuẩn của một bản Manifest gồm những thông tin quan trọng nào nhé!
📌 Từ vựng cốt lõi: 舱单 (Cāngdān) - Manifest
Một bản Manifest chuyên nghiệp thường bao gồm 5 thông tin "vàng" sau đây:
1️⃣ 运输工具信息 (Yùnshū gōngjù xìnxī) - Thông tin phương tiện vận tải
Tên tàu/Số chuyến (船名/航次 - Chuánmíng/Hángcì).
Ví dụ: MSC JADE / 2401N.
2️⃣ 提单号码 (Tídān hàomǎ) - Mã vận đơn
- Bao gồm số Bill of Lading (B/L) hoặc Airway Bill (AWB). Đây là mã số định danh để theo dõi lô hàng.
3️⃣ 发货人 & 收货人信息 (Fāhuò rén & Shōuhuò rén xìnxī) - Thông tin Shipper & Consignee
- Tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của bên gửi và bên nhận.
4️⃣ 货物 mô tả (Huòwù miáoshù) - Mô tả hàng hóa
- Tên hàng (品名 - Pǐnmíng), Trọng lượng (重量 - Zhòngliàng), Số lượng kiện (件数 - Jiànshù), Thể tích (体积 - Tǐjī).
- Ký mã hiệu (唛头 - Màtóu).
5️⃣ 集装箱信息 (Jízhuāngxiāng xìnxī) - Thông tin Container
Số Container (箱号 - Xiānghào) và Số Seal (封号 - Fēnghào).
💡 HR Tip: Việc kiểm soát 舱单 (Manifest) chính xác giúp tránh các rủi ro về phạt chậm nộp hoặc sai lệch thông tin khi hàng cập cảng.
🚀 Bạn yêu thích sự tỉ mỉ và giỏi tiếng Trung?
Gia nhập đội ngũ Asia Express Container Line (AEL) ngay hôm nay để cùng chinh phục những lô hàng xuyên lục địa!
📍 Vị trí: Nhân viên Chứng từ XNK (Tiếng Trung)
💰 Lương: 10 – 16 Triệu + WFH sáng Thứ 7.
📩 Apply tại: [email protected]